TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5
10A01 CC
Huyền
GDĐP
Thuật
Anh
Hồng(A)
Hóa
Trung(H)

Huyền
Sử
Thiện
Anh
Hồng(A)
QP
Thanh(TD)
KTPL
Thân(CD)
Anh
Hồng(A)
Toán
Khoa
Hóa
Trung(H)
Tin
Hương(T)
-x- Văn
Mỹ
Toán
Khoa

Huyền
KTPL
Thân(CD)
Toán
Khoa
Tin
Hương(T)

Huyền
-x- Văn
Mỹ
Hóa
Trung(H)
GVCN
Huyền
-x- -x-
10A02 CC
Đào(T)
Toán
Đào(T)

Hiền(L)
Anh
Thoa(A)
QP
Thanh(TD)
Toán
Đào(T)
Tin
Toàn
KTPL
Thân(CD)
Sử
P. Anh(Sử)
Hóa
Thảo(H)
Toán
Đào(T)
KTPL
Thân(CD)
Văn
M.Châu(V)
-x- Anh
Thoa(A)

Hiền(L)
Tin
Toàn
Văn
M.Châu(V)

Hiền(L)
Hóa
Thảo(H)
Sử
P. Anh(Sử)
GDĐP
Thuật
-x- Anh
Thoa(A)
Hóa
Thảo(H)
GVCN
Đào(T)
-x- -x-
10A03 CC
Nhạn(L)

Nhạn(L)
Văn
Thuận(V)
Tin
Hương(T)
Anh
Chung(A)
GDĐP
Thuật
QP
Thanh(TD)
KTPL
Thảo(CD)
Văn
Thuận(V)
Hóa
T.Châu

Nhạn(L)
Anh
Chung(A)
Toán
Hồng(T)
-x-
Nhạn(L)
Toán
Hồng(T)
Sử
P. Anh(Sử)
Hóa
T.Châu
Tin
Hương(T)
Hóa
T.Châu
Sử
P. Anh(Sử)
Anh
Chung(A)
KTPL
Thảo(CD)
-x- Toán
Hồng(T)
GVCN
Nhạn(L)
-x- -x-
10A04 CC
Thủy(A)
KTPL
Thảo(CD)
Sử
P. Anh(Sử)
Hóa
Giang(H)

Kha
Toán
Hoan
Anh
Thủy(A)
Tin
Toàn
Hóa
Giang(H)
Toán
Hoan
Văn
K.An
-x- KTPL
Thảo(CD)

Kha
QP
Thanh(TD)
Tin
Toàn
GDĐP
Thoa(Đ)
Toán
Hoan
Anh
Thủy(A)

Kha
Văn
K.An
-x- Anh
Thủy(A)
Hóa
Giang(H)
GVCN
Thủy(A)
-x- -x-
10A05 CC
Tuyến(T)
Toán
Tuyến(T)
Hóa
Sương
Anh
Nương

Duyên
GDĐP
Thoa(Đ)
Tin
Toàn
Toán
Tuyến(T)
Anh
Nương
Tin
Toàn

Duyên
Văn
N.Hà
Anh
Nương
-x- Sử
P. Anh(Sử)

Duyên
KTPL
Thảo(CD)
Hóa
Sương
KTPL
Thảo(CD)
Văn
N.Hà
QP
Thanh(TD)
-x- Hóa
Sương
Toán
Tuyến(T)
GVCN
Tuyến(T)
-x- -x-
10A06 CC
Hạnh(L)
Văn
N.Hà
Hóa
Thanh(H)
Anh
Truyền
Tin
Toàn
GDĐP
Thoa(Đ)
KTPL
Nguyên(S)
Anh
Truyền

Hạnh(L)
QP
Tiên(QP)
Tin
Toàn
Toán
Khải
Văn
N.Hà
-x- KTPL
Nguyên(S)
Hóa
Thanh(H)
Toán
Khải
Anh
Truyền
Toán
Khải
Hóa
Thanh(H)
Sử
Duy
-x-
Hạnh(L)
GVCN
Hạnh(L)
-x- -x-
10A07 CC
Linh(T)
Anh
Châu(A)

Hằng
Sử
Duy
Toán
Linh(T)
Văn
K.An

Hằng
Văn
K.An
Anh
Châu(A)
Tin

KTPL
M.Lệ(CD)
-x- Hóa
Sương
Toán
Linh(T)
KTPL
M.Lệ(CD)
GDĐP
Viên(Đ)
Anh
Châu(A)
Hóa
Sương
Tin

Toán
Linh(T)

Hằng
-x- QP
Thanh(TD)
Hóa
Sương
GVCN
Linh(T)
-x- -x-
10A08 CC
Hạnh (T)
Hóa
Giang(H)
Toán
Hạnh (T)

Phúc
Anh
Châu(A)
Hóa
Giang(H)
Văn
Vy
Anh
Châu(A)

Phúc
Sử
P. Anh(Sử)
Sinh
A.Ngọc
Tin
Toàn
-x- Tin
Toàn
Sinh
A.Ngọc

Phúc
Toán
Hạnh (T)
GDĐP
Viên(Đ)
QP
Thanh(TD)
Hóa
Giang(H)
Toán
Hạnh (T)
-x- Anh
Châu(A)
Văn
Vy
GVCN
Hạnh (T)
-x- -x-
10A09 CC
Hợp
Văn
M.Châu(V)
Tin

Toán
Minh(T)
Anh
Nương
Hóa
Thảo(H)
Anh
Nương
Toán
Minh(T)
GDĐP
Viên(Đ)
Anh
Nương
Tin

Hóa
Thảo(H)

Hợp
-x- M.Thuật
Vân(MT)
Sử
Duy
Toán
Minh(T)
Hóa
Thảo(H)

Hợp
Văn
M.Châu(V)
-x-
Hợp
QP
Thanh(TD)
GVCN
Hợp
-x- -x-
10A10 CC
Thanh(H)
Sử
Duy
Toán
Thuỷ (T)
Tin

Toán
Thuỷ (T)
M.Thuật
Vân(MT)
Tin

Văn
M.Châu(V)
Anh
Dũng
GDĐP
Thuật
-x-
Hiền(L)
Anh
Dũng
Hóa
Thanh(H)
QP
Thanh(TD)
Toán
Thuỷ (T)
Văn
M.Châu(V)

Hiền(L)
Anh
Dũng
Hóa
Thanh(H)
-x- Hóa
Thanh(H)

Hiền(L)
GVCN
Thanh(H)
-x- -x-
10A11 CC
Phương(S)
Anh
Truyền
Hóa
T.Châu
Sinh
Phương(S)
Sử
Chung(s)
QP
Thanh(TD)
Sử
Chung(s)
Anh
Truyền
Văn
Vy
Văn
Vy
GDĐP
Thuật
Toán
N.Anh(T)
Tin

-x- Hóa
T.Châu
Anh
Truyền
Sinh
Phương(S)
Nhạc
Thuỷ (AN)
Toán
N.Anh(T)
Tin

Hóa
T.Châu
-x- Sinh
Phương(S)
Toán
N.Anh(T)
GVCN
Phương(S)
-x- -x-
10A12 CC
K.Loan
KTPL
Thân(CD)
Anh
K.Loan
Văn
Mỹ
Văn
Mỹ

A.Tiến
GDĐP
Thoa(Đ)
Toán
Linh(T)
Địa
Thoa(Đ)
Anh
K.Loan
QP
Tiên(QP)
Sử
Nguyên(S)
KTPL
Thân(CD)
-x- Nhạc
Thuỷ (AN)

A.Tiến
Địa
Thoa(Đ)
Anh
K.Loan
Sử
Nguyên(S)
Văn
Mỹ
Toán
Linh(T)
-x- Toán
Linh(T)
GVCN
K.Loan
-x- -x-
10A13 CC
Hương(A)
Anh
Hương(A)
KTPL
M.Lệ(CD)
Nhạc
Thuỷ (AN)
Địa
Viên(Đ)
GDĐP
Viên(Đ)

A.Tiến
Văn
Tr.Thủy(V)
Sử
Nguyên(S)
Văn
Tr.Thủy(V)
Toán
Hoan
-x- Địa
Viên(Đ)

A.Tiến
Sử
Nguyên(S)
Anh
Hương(A)
Anh
Hương(A)
Toán
Hoan
Văn
Tr.Thủy(V)
KTPL
M.Lệ(CD)
-x- Toán
Hoan
QP
Tiên(QP)
GVCN
Hương(A)
-x- -x-
10A14 CC
Thuật
Sử
Chung(s)
KTPL
Nguyên(S)
Toán
Đào(T)
Anh
Thoa(A)
KTPL
Nguyên(S)
QP
Tiên(QP)
Nhạc
Thuỷ (AN)
Địa
Thuật
Văn
K.An
Sử
Chung(s)

Phúc
-x- Văn
K.An
Anh
Thoa(A)
Toán
Đào(T)

Phúc
Văn
K.An
Địa
Thuật
Anh
Thoa(A)
-x- Toán
Đào(T)
GDĐP
Thuật
GVCN
Thuật
-x- -x-
10A15 CC
Thuận(V)
Văn
Thuận(V)
Toán
Hồng(T)

Hằng
Anh
Hồng(A)
Anh
Hồng(A)
Văn
Thuận(V)
Toán
Hồng(T)
Tin
Hương(T)
GDĐP
Thoa(Đ)

Hằng
Anh
Hồng(A)
Địa
Thoa(Đ)
-x- Địa
Thoa(Đ)
Tin
Hương(T)
Văn
Thuận(V)
Toán
Hồng(T)
M.Thuật
Vân(MT)
Sử
Thiện
-x- QP
Tiên(QP)
Địa
Thoa(Đ)
GVCN
Thuận(V)
-x- -x-
10A16 CC
Viên(Đ)
Anh
Chung(A)
Tin
Hương(T)
Địa
Viên(Đ)
Toán
Minh(T)
Văn
Vy
Tin
Hương(T)
Địa
Viên(Đ)
Sử
Nguyên(S)

Duyên
Văn
Vy
QP
Tiên(QP)
-x-
Duyên
Anh
Chung(A)
Toán
Minh(T)
M.Thuật
Vân(MT)
Văn
Vy
Anh
Chung(A)
Toán
Minh(T)
-x- GDĐP
Viên(Đ)
Địa
Viên(Đ)
GVCN
Viên(Đ)
-x- -x-
11B01 CC
Hiền(L)

Hiền(L)
KTPL
Thân(CD)
Văn
Trang
Toán
Bằng
Tin
Sinh
Anh
K.Loan
-x- Hóa
Trung(H)
Toán
Bằng
Anh
K.Loan
Sử
Hạnh(s)
Văn
Trang
GDĐP5
Trang
Tin
Sinh

Hiền(L)
-x- Hóa
Trung(H)
KTPL
Thân(CD)

Hiền(L)
QP
Hùng
Toán
Bằng
Hóa
Trung(H)
Anh
K.Loan
GVCN
Hiền(L)
-x- -x-
11B02 CC
P.Loan
Anh
P.Loan
Văn
Hạnh(V)

Mai
Hóa
Hiền(H)
QP
Tiên(QP)
Toán
Hạnh (T)

Mai
-x- KTPL
M.Lệ(CD)
Anh
P.Loan
Văn
Hạnh(V)
Tin
Sinh
KTPL
M.Lệ(CD)
Toán
An

Mai
-x- Sử
Chung(s)
Tin
Sinh
Hóa
Hiền(H)
GDĐP5
Tr.Thủy(V)
Hóa
Hiền(H)
Anh
P.Loan
GVCN
P.Loan
-x- -x-
11B03 CC
Thuỷ (T)
Văn
K.Thông
Anh
Châu(A)
Toán
Thuỷ (T)
KTPL
M.Lệ(CD)
Hóa
Thảo(H)
Anh
Châu(A)
QP
Tiên(QP)
-x- Anh
Châu(A)
Hóa
Thảo(H)
Toán
Thuỷ (T)
KTPL
M.Lệ(CD)
Tin
Phương(T)

Nhạn(L)
Hóa
Thảo(H)
Toán
Thuỷ (T)
-x- Tin
Phương(T)
Văn
K.Thông

Nhạn(L)
GDĐP5
Tr.Thủy(V)
Sử
Duy

Nhạn(L)
Sử
Duy
GVCN
Thuỷ (T)
-x- -x-
11B04 CC
Phượng(H)
Hóa
Phượng(H)

Hạnh(L)
KTPL
M.Lệ(CD)
Tin
Sinh
Văn
K.Thông

Hạnh(L)
Anh
Thủy(A)
-x- Văn
K.Thông
Toán
Trâm
Tin
Sinh
Hóa
Phượng(H)
QP
Tiên(QP)

Hạnh(L)
GDĐP5
K.An
Toán
Trâm
-x- Sử
Duy
Hóa
Phượng(H)
KTPL
M.Lệ(CD)
Anh
Thủy(A)
Toán
Trâm
Sử
Duy
Anh
Thủy(A)
GVCN
Phượng(H)
-x- -x-
11B05 CC
N.Anh(T)
Toán
N.Anh(T)
Tin
Sinh

Nghiệp
Hóa
Trung(H)
Văn
Thuận(V)
KTPL
M.Lệ(CD)
Sử
Duy
-x- Toán
N.Anh(T)
Anh
Hương(A)
Hóa
Trung(H)

Nghiệp
Văn
Thuận(V)
Toán
N.Anh(T)
KTPL
M.Lệ(CD)
-x- QP
Tiên(QP)
Hóa
Trung(H)
Anh
Hương(A)
Tin
Sinh

Nghiệp
GDĐP5
Vy
Anh
Hương(A)
GVCN
N.Anh(T)
-x- -x-
11B06 CC
Quyên (T)
KTPL
M.Lệ(CD)
Tin
Phương(T)
Toán
Quyên (T)
Sử
Duy
Hóa
Thảo(H)

Hằng
-x- Toán
Quyên (T)
GDĐP5
N.Hà
Anh
Y.Loan

Hằng
Văn
N.Hà
Hóa
Thảo(H)
Anh
Y.Loan
Văn
N.Hà
-x- Anh
Y.Loan
QP
Tiên(QP)

Hằng
Tin
Phương(T)
KTPL
M.Lệ(CD)
Hóa
Thảo(H)
Toán
Quyên (T)
GVCN
Quyên (T)
-x- -x-
11B07 CC
Giang(H)

Diễm(L)
Toán
Trâm
Hóa
Giang(H)
KTPL
M.Lệ(CD)
Văn
N.Hà
Hóa
Giang(H)
GDĐP5
N.Hà
-x- Anh
Hương(A)
KTPL
M.Lệ(CD)
Tin
Phương(T)

Diễm(L)
Toán
Trâm
Văn
N.Hà
QP
Tiên(QP)

Diễm(L)
Anh
Hương(A)
-x- Toán
Trâm
Hóa
Giang(H)
Sử
P. Anh(Sử)
Anh
Hương(A)
Tin
Phương(T)
GVCN
Giang(H)
-x- -x-
11B08 CC
Giang(L)

Giang(L)
Hóa
Phượng(H)
Tin
Phương(T)
Sinh
Phương(S)
Hóa
Phượng(H)
Anh
Dũng
Sử
P. Anh(Sử)
-x- Văn
Thuận(V)

Giang(L)
Hóa
Phượng(H)
GDĐP5
K.An
Toán
N.Anh(T)
Anh
Dũng
Sinh
Phương(S)
-x- QP
Hùng
Anh
Dũng
Toán
N.Anh(T)

Giang(L)
Tin
Phương(T)
Toán
N.Anh(T)
Văn
Thuận(V)
GVCN
Giang(L)
-x- -x-
11B09 CC
Hiền(H)
Toán
Lệ
Hóa
Hiền(H)

Nghiệp
Sử
P. Anh(Sử)
Toán
Lệ
Anh
Dũng
-x-
Nghiệp
Văn
Thu(V)
Anh
Dũng
GDĐP5
M.Châu(V)
Hóa
Hiền(H)

Nghiệp
Tin
Phương(T)
Anh
Dũng
-x- Hóa
Hiền(H)
QP
Hùng
M.Thuật
Vân(MT)
Toán
Lệ
Tin
Phương(T)
Văn
Thu(V)
GVCN
Hiền(H)
-x- -x-
11B10 CC
T.Thảo(s)
Sinh
T.Thảo(s)
Toán
Minh(T)
Văn
Hạnh(V)
Anh
Y.Loan
Hóa
Giang(H)
Tin
Tân
Sinh
T.Thảo(s)
-x- Anh
Y.Loan
Toán
Minh(T)
M.Thuật
Vân(MT)
Anh
Y.Loan
Toán
Minh(T)
Sử
Thiện
-x- Hóa
Giang(H)
Văn
Hạnh(V)
Tin
Tân
GDĐP5
M.Anh
QP
Hùng
Hóa
Giang(H)
Sinh
T.Thảo(s)
GVCN
T.Thảo(s)
-x- -x-
11B11 CC
Tuyến(A)
Toán
Thuỷ (T)
GDĐP5
Trang

Duyên
KTPL
Thảo(CD)
Nhạc
Thuỷ (AN)
Anh
Tuyến(A)
Văn
Trang
-x- Địa
Loan(Đ)
Sử
Thiện

Duyên
Toán
Thuỷ (T)
Anh
Tuyến(A)
Sử
Thiện
Văn
Trang
-x- Địa
Loan(Đ)
Văn
Trang
QP
Hùng
Anh
Tuyến(A)
KTPL
Thảo(CD)
Toán
Thuỷ (T)
GVCN
Tuyến(A)
-x- -x-
11B12 CC
Châu(A)

Hằng
KTPL
Thảo(CD)
Văn
N.Hà
Toán
Lệ
Anh
Châu(A)
Toán
Lệ
Sử
Chung(s)
Địa
Thoa(Đ)
-x- Văn
N.Hà
KTPL
Thảo(CD)

Hằng
Nhạc
Thuỷ (AN)
Sử
Chung(s)
GDĐP5
Mỹ
Anh
Châu(A)
-x- Toán
Lệ
QP
Thanh(TD)
Văn
N.Hà
Địa
Thoa(Đ)
Anh
Châu(A)
GVCN
Châu(A)
-x- -x-
11B13 CC
Thu(V)

Hạnh(L)
Văn
Thu(V)
Toán
Bằng
Văn
Thu(V)
GDĐP5
Mỹ
Anh
K.Loan
Địa
Quang(Đ)
-x- Văn
Thu(V)
Sử
Hạnh(s)
KTPL
Thảo(CD)
Anh
K.Loan
Toán
Bằng

Hạnh(L)
KTPL
Thảo(CD)
Địa
Quang(Đ)
Anh
K.Loan
-x- Nhạc
Thuỷ (AN)
Toán
Bằng
QP
Thanh(TD)
Sử
Hạnh(s)
GVCN
Thu(V)
-x- -x-
11B14 CC
M.Anh
Nhạc
Thuỷ (AN)
QP
Thanh(TD)
Anh
Hà(A)
Toán
Lệ
KTPL
Thảo(CD)
Văn
M.Anh
Anh
Hà(A)
-x-
Nhạn(L)
Sử
Chung(s)
Địa
Thoa(Đ)
Toán
Lệ
Anh
Hà(A)
Địa
Thoa(Đ)
Văn
M.Anh
-x-
Nhạn(L)
KTPL
Thảo(CD)
Toán
Lệ
Sử
Chung(s)
Văn
M.Anh
GDĐP5
M.Anh
GVCN
M.Anh
-x- -x-
11B15 CC
K.Thông
Tin
Tân
Địa
Loan(Đ)
Văn
K.Thông
GDĐP5
Tr.Thủy(V)
Toán
Hạnh (T)
Anh
Y.Loan
QP
Thanh(TD)
Địa
Loan(Đ)
-x-
Diễm(L)
Nhạc
Thuỷ (AN)
Văn
K.Thông
Toán
Hạnh (T)
Tin
Tân
Anh
Y.Loan

Diễm(L)
-x- Văn
K.Thông
Anh
Y.Loan
Địa
Loan(Đ)
Sử
Hạnh(s)
Toán
Hạnh (T)
GVCN
K.Thông
-x- -x-
11B16 CC
M.Châu(V)
Anh
Thủy(A)
Tin
Tân
Địa
Dung

Mai
Anh
Thủy(A)
Tin
Tân
Sử
Thiện
-x-
Mai
Địa
Dung
GDĐP5
Tr.Thủy(V)
Toán
Minh(T)
QP
Thanh(TD)
Văn
M.Châu(V)
Toán
Minh(T)
-x- Anh
Thủy(A)
Toán
Minh(T)
Nhạc
Thuỷ (AN)
Văn
M.Châu(V)
Địa
Dung
Văn
M.Châu(V)
GVCN
M.Châu(V)
-x- -x-
12C01 CC
Mỹ
Sử
Nguyên(S)
Hóa
Hiền(H)
Anh
Hà(A)
-x- Anh
Hà(A)
Sinh
T.Thảo(s)
Toán
Khoa
-x- Anh
Hà(A)
Tin
Sinh

Nghiệp
GDĐP4
Nghiệp
-x-
Nghiệp
Toán
Khoa
Hóa
Hiền(H)
Tin
Sinh
-x- Văn
Mỹ
Toán
Khoa

Nghiệp
Hóa
Hiền(H)
Sinh
T.Thảo(s)
Văn
Mỹ
GVCN
Mỹ
-x- -x-
12C02 CC
Hồng(A)
Anh
Hồng(A)
Sử
Nguyên(S)
Hóa
Sương
-x- Toán
Quyên (T)

Phúc
Tin
Sinh
-x- Sinh
A.Ngọc
Anh
Hồng(A)
GDĐP4
Phúc
Toán
Quyên (T)
-x- Văn
M.Anh
Hóa
Sương
Sinh
A.Ngọc
-x- Văn
M.Anh
Hóa
Sương

Phúc
Tin
Sinh
Toán
Quyên (T)
Anh
Hồng(A)
GVCN
Hồng(A)
-x- -x-
12C03 CC
T.Châu
Sinh
Hiền(s)
Toán
Đào(T)
-x- Sử
Nguyên(S)

Kha
Tin
Hương(T)
Anh
Tuyến(A)
-x- Toán
Đào(T)
Sinh
Hiền(s)

Kha
GDĐP4
Kha
-x- Toán
Đào(T)
Hóa
T.Châu
Văn
Hạnh(V)
-x- Văn
Hạnh(V)

Kha
Hóa
T.Châu
Tin
Hương(T)
Anh
Tuyến(A)
Hóa
T.Châu
Anh
Tuyến(A)
GVCN
T.Châu
-x- -x-
12C04 CC
Chung(A)
Hóa
Thanh(H)

Huyền
Anh
Chung(A)
-x- Hóa
Thanh(H)
Toán
Khoa
Văn
Thu(V)
Sinh
Quyên (S)
-x- Tin
Phương(T)
Anh
Chung(A)
Toán
Khoa
-x- Văn
Thu(V)

Huyền
Anh
Chung(A)
-x- Sử
Thiện
Sinh
Quyên (S)
Tin
Phương(T)
Toán
Khoa

Huyền
GDĐP4
Huyền
Hóa
Thanh(H)
GVCN
Chung(A)
-x- -x-
12C05 CC
Hoan
Toán
Hoan
Sinh
Bích
Tin
Sinh
-x- Anh
Nương
Hóa
Phượng(H)
Toán
Hoan
-x- Hóa
Phượng(H)
Anh
Nương
GDĐP4
Hợp
Văn
Thu(V)
-x-
Hợp
Tin
Sinh
Văn
Thu(V)
-x- Sinh
Bích
Sử
Thiện
Toán
Hoan

Hợp
Hóa
Phượng(H)
Anh
Nương
GVCN
Hoan
-x- -x-
12C06 CC
Truyền
Sinh
Hà(s)
Toán
Bằng
Anh
Truyền
-x- GDĐP4
Mai
Hóa
Thanh(H)

Mai
Toán
Bằng
-x- Sử
Thiện
Văn
K.Thông
Toán
Bằng
-x- Hóa
Thanh(H)
Sinh
Hà(s)
Anh
Truyền
Tin
Phương(T)
-x- Hóa
Thanh(H)
Tin
Phương(T)
Anh
Truyền

Mai
Văn
K.Thông
GVCN
Truyền
-x- -x-
12C07 CC
Sương
Hóa
Sương
Văn
Vy
-x- Anh
P.Loan
Toán
Tuyến(T)
Sinh
Quyên (S)
Tin
Hương(T)
-x- Anh
P.Loan
GDĐP4
Giang(L)
Tin
Hương(T)
Sử
Thiện
-x- Toán
Tuyến(T)
Anh
P.Loan
Hóa
Sương
-x- Sinh
Quyên (S)
Văn
Vy
Toán
Tuyến(T)
Hóa
Sương

Giang(L)

Giang(L)
GVCN
Sương
-x- -x-
12C08 CC
Bích

Phúc
Hóa
Phượng(H)
-x- Văn
Tr.Thủy(V)
Sử
Hạnh(s)

Phúc
-x- Văn
Tr.Thủy(V)
Tin
Hương(T)
Hóa
Phượng(H)
Toán
Khải
-x- Toán
Khải
GDĐP4
Phúc
Tin
Hương(T)
Anh
Truyền
-x- Hóa
Phượng(H)
Sinh
Bích
Toán
Khải
Anh
Truyền
Sinh
Bích
Anh
Truyền
GVCN
Bích
-x- -x-
12C09 CC
Diễm(L)
Hóa
Hiền(H)
Sinh
Hà(s)
Tin

-x- Văn
K.An
Anh
P.Loan
Tin

-x- Toán
Trâm
GDĐP4
Diễm(L)
Sử
Hạnh(s)
Anh
P.Loan
-x- Toán
Trâm
Sinh
Hà(s)
Anh
P.Loan
-x-
Diễm(L)
Hóa
Hiền(H)
Toán
Trâm
Văn
K.An

Diễm(L)
Hóa
Hiền(H)
GVCN
Diễm(L)
-x- -x-
12C10 CC
Hiền(s)
Anh
Tuyến(A)
Văn
K.An
-x- Anh
Tuyến(A)
Tin

Toán
Bằng
Sử
Chung(s)
-x- Toán
Bằng
Hóa
T.Châu

Diễm(L)
Sinh
Hiền(s)
-x- GDĐP4
Diễm(L)
Anh
Tuyến(A)
Hóa
T.Châu
Văn
K.An
-x- Toán
Bằng

Diễm(L)
Tin

Hóa
T.Châu
Sinh
Hiền(s)
GVCN
Hiền(s)
-x- -x-
12C11 CC
Thoa(A)
Địa
Viên(Đ)
Anh
Thoa(A)
Văn
Tr.Thủy(V)
-x- Toán
Tuyến(T)
Anh
Thoa(A)
KTPL
Thân(CD)
Địa
Viên(Đ)
-x- Sử
Chung(s)
KTPL
Thân(CD)
Tin
Tân
Văn
Tr.Thủy(V)
-x-
Huyền
Địa
Viên(Đ)
Tin
Tân
GDĐP4
Huyền
-x- Văn
Tr.Thủy(V)
Anh
Thoa(A)
Toán
Tuyến(T)
Toán
Tuyến(T)

Huyền
GVCN
Thoa(A)
-x- -x-
12C12 CC
Hồng(T)

Hợp
Văn
M.Anh
-x- Sử
Chung(s)
Toán
Hồng(T)
Địa
Thuật
Văn
M.Anh
-x- KTPL
Thân(CD)
Tin
Tân
Toán
Hồng(T)
Anh
Chung(A)
-x- KTPL
Thân(CD)

Hợp
Toán
Hồng(T)
-x- GDĐP4
Hợp
Tin
Tân
Văn
M.Anh
Anh
Chung(A)
Địa
Thuật
Địa
Thuật
Anh
Chung(A)
GVCN
Hồng(T)
-x- -x-
12C13 CC
Hạnh(V)
Toán
Quyên (T)
Địa
Loan(Đ)
-x- KTPL
Thảo(CD)
Anh
Hồng(A)
Địa
Loan(Đ)
Toán
Quyên (T)
-x-
Giang(L)
Toán
Quyên (T)
Địa
Loan(Đ)
Anh
Hồng(A)
-x- Văn
Hạnh(V)
KTPL
Thảo(CD)
Tin
Hương(T)
-x- Sử
Hạnh(s)
GDĐP4
Giang(L)

Giang(L)
Văn
Hạnh(V)
Tin
Hương(T)
Anh
Hồng(A)
Văn
Hạnh(V)
GVCN
Hạnh(V)
-x- -x-
12C14 CC
Trang
Tin

Toán
Linh(T)
KTPL
Thân(CD)
-x- Sử
Hạnh(s)
Văn
Trang
Địa
Quang(Đ)
Anh
Nương
-x- Sử
Hạnh(s)
GDĐP4
Mai
Anh
Nương

Mai
-x- Toán
Linh(T)
Địa
Quang(Đ)

Mai
KTPL
Thân(CD)
-x- Toán
Linh(T)
Văn
Trang
Tin

Anh
Nương
Văn
Trang
GVCN
Trang
-x- -x-
12C15 CC
Dung
Văn
Vy
Địa
Dung
Toán
Trâm
-x- KTPL
Thân(CD)
Tin
Sinh
Anh
Hà(A)
Sử
Hạnh(s)
-x- Địa
Dung
Anh
Hà(A)
Tin
Sinh
Văn
Vy
-x- GDĐP4
Kha
Anh
Hà(A)
KTPL
Thân(CD)

Kha
-x-
Kha
Sử
Hạnh(s)
Toán
Trâm
Văn
Vy
Toán
Trâm
GVCN
Dung
-x- -x-
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 29/3/25 08:08

Trở lên trên đỉnh